TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемота́ть

thể hoàn thành
peremotátʹ[pʲɪrʲɪmɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемота́ть nghĩa là quấn lại, cuộn lại.

Nghĩa của перемота́ть

Thể hoàn thành của перема́тывать.

Động từ

  1. Quấn lại, cuộn lại.
  2. Quấn lại.

Cặp thể của перемота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перемота́ть

NgôiTương lai
яперемота́ю
тыперемота́ешь
он / она́ / оно́перемота́ет
мыперемота́ем
выперемота́ете
они́перемота́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перемота́л
Giống cái (она́)перемота́ла
Giống trung (оно́)перемота́ло
Số nhiều (они́)перемота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемота́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемота́йте

Câu hỏi thường gặp

перемотать nghĩa là gì?

перемотать (động từ) nghĩa là quấn lại, cuộn lại.

перемотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемота́ть (phiên âm Latinh peremotátʹ, IPA [pʲɪrʲɪmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.