перемота́ть
Dấu sắc trên перемота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемота́ть nghĩa là quấn lại, cuộn lại.
Nghĩa của перемота́ть
Thể hoàn thành của перема́тывать.
Động từ
- Quấn lại, cuộn lại.
- Quấn lại.
Cặp thể của перемота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перемота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перемота́ю |
| ты | перемота́ешь |
| он / она́ / оно́ | перемота́ет |
| мы | перемота́ем |
| вы | перемота́ете |
| они́ | перемота́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемота́л |
| Giống cái (она́) | перемота́ла |
| Giống trung (оно́) | перемота́ло |
| Số nhiều (они́) | перемота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемота́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемота́йте |
Câu hỏi thường gặp
перемотать nghĩa là gì?
перемотать (động từ) nghĩa là quấn lại, cuộn lại.
перемотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемота́ть (phiên âm Latinh peremotátʹ, IPA [pʲɪrʲɪmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.