TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемежа́ющийся

peremežájuščijsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемежа́ющийся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемежа́ющийся nghĩa là cách quãng, đứt quãng.

Nghĩa của перемежа́ющийся

Tính từ

  1. Cách quãng, đứt quãng; (чередующийся) luân phiên, xen kẽ.
    • перемежа́ющийсяаяся лихора́дкаsốt từng cơn

Biến cách của перемежа́ющийся theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперемежа́ющийсяперемежа́ющеесяперемежа́ющаясяперемежа́ющиеся
Sinh cáchперемежа́ющегосяперемежа́ющегосяперемежа́ющейсяперемежа́ющихся
Tặng cáchперемежа́ющемусяперемежа́ющемусяперемежа́ющейсяперемежа́ющимся
Đối cáchперемежа́ющийсяперемежа́ющеесяперемежа́ющуюсяперемежа́ющиеся
Công cụ cáchперемежа́ющимсяперемежа́ющимсяперемежа́ющейсяперемежа́ющимися
Giới cáchперемежа́ющемсяперемежа́ющемсяперемежа́ющейсяперемежа́ющихся
Dạng ngắn*перемежа́ющся*перемежа́ющеся*перемежа́ющасяперемежа́ющися

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

перемежающийся nghĩa là gì?

перемежающийся (tính từ) nghĩa là cách quãng, đứt quãng.

перемежающийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемежа́ющийся (phiên âm Latinh peremežájuščijsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.