TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перенумерова́ть

thể hoàn thành
perenumerovátʹ[pʲɪrʲɪnʊmʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перенумерова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перенумерова́ть nghĩa là đánh số lại, đánh số.

Nghĩa của перенумерова́ть

Động từ

  1. пронумеровать заново Đánh số lại.
  2. всё, многое Đánh số [tất cả], đánh số [nhiều].

Chia động từ перенумерова́ть

NgôiTương lai
яперенумеру́ю
тыперенумеру́ешь
он / она́ / оно́перенумеру́ет
мыперенумеру́ем
выперенумеру́ете
они́перенумеру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перенумерова́л
Giống cái (она́)перенумерова́ла
Giống trung (оно́)перенумерова́ло
Số nhiều (они́)перенумерова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перенумеру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перенумеру́йте

Câu hỏi thường gặp

перенумеровать nghĩa là gì?

перенумеровать (động từ) nghĩa là đánh số lại, đánh số.

перенумеровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перенумерова́ть (phiên âm Latinh perenumerovátʹ, IPA [pʲɪrʲɪnʊmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.