переобува́ть
Dấu sắc trên переобува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переобува́ть nghĩa là đi giày khác, đổi giày.
Nghĩa của переобува́ть
Động từ
- Đi giày khác, đổi giày, thay giày. + đối cách
- переобува́ть дете́йđi giày khác (thay giày) cho trẻ con
- переобува́ть боти́нкиthay giay (đổi giày) bốt-tin
Cặp thể của переобува́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переобува́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переобува́ю |
| ты | переобува́ешь |
| он / она́ / оно́ | переобува́ет |
| мы | переобува́ем |
| вы | переобува́ете |
| они́ | переобува́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переобувать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переобува́л |
| Giống cái (она́) | переобува́ла |
| Giống trung (оно́) | переобува́ло |
| Số nhiều (они́) | переобува́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переобува́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переобува́йте |
Câu hỏi thường gặp
переобувать nghĩa là gì?
переобувать (động từ) nghĩa là đi giày khác, đổi giày.
переобувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переобува́ть (phiên âm Latinh pereobuvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.