TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепеча́тка

giống cáibất động vật
perepečátka[pʲɪrʲɪpʲɪˈt͡ɕatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепеча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепеча́тка nghĩa là in lại, đánh máy.

Nghĩa của перепеча́тка

Danh từ

  1. с печатного текста [sự] in lại.
  2. на пишущей машинке [sự] đánh máy.
  3. вторичная Đánh máy lại.

Biến cách của перепеча́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепеча́ткаперепеча́тки
Sinh cách кого? чего?перепеча́ткиперепеча́ток
Tặng cách кому? чему?перепеча́ткеперепеча́ткам
Đối cách кого? что?перепеча́ткуперепеча́тки
Công cụ cách кем? чем?перепеча́ткойперепеча́тками
Giới cách о ком? о чём?перепеча́ткеперепеча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перепечатка nghĩa là gì?

перепечатка (danh từ) nghĩa là in lại, đánh máy.

перепечатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепеча́тка (phiên âm Latinh perepečátka, IPA [pʲɪrʲɪpʲɪˈt͡ɕatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.