перепа́хивать
Dấu sắc trên перепа́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепа́хивать nghĩa là cày lại, cày đảo, cày, cày xong.
Nghĩa của перепа́хивать
Động từ
- заново Cày lại, cày đảo, cày trở.
- целиком Cày [toàn bộ], cày xong.
Cặp thể của перепа́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепа́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перепа́хиваю |
| ты | перепа́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | перепа́хивает |
| мы | перепа́хиваем |
| вы | перепа́хиваете |
| они́ | перепа́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перепахивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепа́хивал |
| Giống cái (она́) | перепа́хивала |
| Giống trung (оно́) | перепа́хивало |
| Số nhiều (они́) | перепа́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепа́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепа́хивайте |
Câu hỏi thường gặp
перепахивать nghĩa là gì?
перепахивать (động từ) nghĩa là cày lại, cày đảo, cày, cày xong.
перепахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепа́хивать (phiên âm Latinh perepáxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.