TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепу́тье

giống trungbất động vật
perepútʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепу́тье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепу́тье nghĩa là ngã ba, ngã tư.

Nghĩa của перепу́тье

Danh từ

  1. Ngã ba, ngã tư.
    • на перепу́тьеđứng giữa ngã ba đường, lưỡng lự, phân vân, băn khoăn, do dự

Biến cách của перепу́тье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепу́тьеперепу́тья
Sinh cách кого? чего?перепу́тьяперепу́тий
Tặng cách кому? чему?перепу́тьюперепу́тьям
Đối cách кого? что?перепу́тьеперепу́тья
Công cụ cách кем? чем?перепу́тьемперепу́тьями
Giới cách о ком? о чём?перепу́тьеперепу́тьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перепутье nghĩa là gì?

перепутье (danh từ) nghĩa là ngã ba, ngã tư.

перепутье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепу́тье (phiên âm Latinh perepútʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.