TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепу́таться

thể hoàn thành
perepútatʹsja[pʲɪrʲɪˈputət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепу́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепу́таться nghĩa là rối, rối tung, rối ren.

Nghĩa của перепу́таться

Động từ

  1. о нитках и т. п. [bị] rối, rối tung.
  2. приходить в беспорядок [bị] rối tung, rối ren, rối bời, rối rắm, lẫn lộn.
    • всё перепу́татьсяалосьmọi thứ đều rối tung cả, mọi thứ đều rối như tơ vò

Cặp thể của перепу́таться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепу́таться

NgôiTương lai
яперепу́таюсь
тыперепу́таешься
он / она́ / оно́перепу́тается
мыперепу́таемся
выперепу́таетесь
они́перепу́таются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепу́тался
Giống cái (она́)перепу́талась
Giống trung (оно́)перепу́талось
Số nhiều (они́)перепу́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепу́тайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепу́тайтесь

Họ từ của перепу́таться

Câu hỏi thường gặp

перепутаться nghĩa là gì?

перепутаться (động từ) nghĩa là rối, rối tung, rối ren.

перепутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепу́таться (phiên âm Latinh perepútatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈputət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.