перескочи́ть
Dấu sắc trên перескочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перескочи́ть nghĩa là nhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi, nhảy phóc đi.
Nghĩa của перескочи́ть
Thể hoàn thành của переска́кивать.
Động từ
- Nhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy vọt qua.
- Nhảy đi, nhảy phóc đi.
Cặp thể của перескочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перескочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перескочу́ |
| ты | переско́чишь |
| он / она́ / оно́ | переско́чит |
| мы | переско́чим |
| вы | переско́чите |
| они́ | переско́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перескочи́л |
| Giống cái (она́) | перескочи́ла |
| Giống trung (оно́) | перескочи́ло |
| Số nhiều (они́) | перескочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перескочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перескочи́те |
Câu hỏi thường gặp
перескочить nghĩa là gì?
перескочить (động từ) nghĩa là nhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi, nhảy phóc đi.
перескочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перескочи́ть (phiên âm Latinh pereskočítʹ, IPA [pʲɪrʲɪskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.