TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестраховать

thể hoàn thành
perestraxovatʹ giọng máy của trình duyệt

перестраховать nghĩa là bảo hiểm lại.

Nghĩa của перестраховать

Nghĩa lấy theo mục перестраховывать.

Động từ

  1. Bảo hiểm lại.

Câu hỏi thường gặp

перестраховать nghĩa là gì?

перестраховать (động từ) nghĩa là bảo hiểm lại.

перестраховать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестраховать (phiên âm Latinh perestraxovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.