TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестрахо́вка

giống cáibất động vật
perestraxóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестрахо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестрахо́вка nghĩa là bảo hiểm lại.

Nghĩa của перестрахо́вка

Danh từ

  1. имущества [sự] bảo hiểm lại.
  2. khẩu ngữ чрезмерная осторожность [sự] quá ư dè dặt, quá ư thận trọng.
    • для перестрахо́вкаиđể tránh mọi trách nhiệm về sau

Biến cách của перестрахо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перестрахо́вкаперестрахо́вки
Sinh cách кого? чего?перестрахо́вкиперестрахо́вок
Tặng cách кому? чему?перестрахо́вкеперестрахо́вкам
Đối cách кого? что?перестрахо́вкуперестрахо́вки
Công cụ cách кем? чем?перестрахо́вкойперестрахо́вками
Giới cách о ком? о чём?перестрахо́вкеперестрахо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перестраховка nghĩa là gì?

перестраховка (danh từ) nghĩa là bảo hiểm lại.

перестраховка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестрахо́вка (phiên âm Latinh perestraxóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.