TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестре́лка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perestrélka[pʲɪrʲɪˈstrʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестре́лка nghĩa là sự bắn nhau.

Nghĩa của перестре́лка

Danh từ

  1. Sự bắn nhau; (звуки) tiếng súng bắn nhau.
    • вести́ перестре́лкуbắn nhau

Biến cách của перестре́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перестре́лкаперестре́лки
Sinh cách кого? чего?перестре́лкиперестре́лок
Tặng cách кому? чему?перестре́лкеперестре́лкам
Đối cách кого? что?перестре́лкуперестре́лки
Công cụ cách кем? чем?перестре́лкойперестре́лками
Giới cách о ком? о чём?перестре́лкеперестре́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перестрелка nghĩa là gì?

перестрелка (danh từ) nghĩa là sự bắn nhau.

перестрелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестре́лка (phiên âm Latinh perestrélka, IPA [pʲɪrʲɪˈstrʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.