перетере́ться
Dấu sắc trên перетере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перетере́ться nghĩa là bị cọ rách.
Nghĩa của перетере́ться
Thể hoàn thành của перетира́ться.
Động từ
- Bị cọ rách (cọ đứt, chà rách, xát rách).
Cặp thể của перетере́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перетере́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перетру́сь |
| ты | перетрёшься |
| он / она́ / оно́ | перетрётся |
| мы | перетрёмся |
| вы | перетрётесь |
| они́ | перетру́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перетёрся |
| Giống cái (она́) | перетёрлась |
| Giống trung (оно́) | перетёрлось |
| Số nhiều (они́) | перетёрлись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перетри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перетри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
перетереться nghĩa là gì?
перетереться (động từ) nghĩa là bị cọ rách.
перетереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перетере́ться (phiên âm Latinh pereterétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.