перетере́ть
Dấu sắc trên перетере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перетере́ть nghĩa là cọ rách, cọ đứt, tán nhỏ, nghiền nhỏ.
Nghĩa của перетере́ть
Thể hoàn thành của перетира́ть.
Động từ
- Cọ rách, cọ đứt, chà rách, xát rách.
- Tán nhỏ, nghiền nhỏ, xát nhỏ.
- всё, многое Lau [tất cả], lau [nhiều], lau khô. + đối cách
- перетере́ть всю посу́дуlau khô tất cả bát đĩa
Cặp thể của перетере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перетере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перетру́ |
| ты | перетрёшь |
| он / она́ / оно́ | перетрёт |
| мы | перетрём |
| вы | перетрёте |
| они́ | перетру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перетёр |
| Giống cái (она́) | перетёрла |
| Giống trung (оно́) | перетёрло |
| Số nhiều (они́) | перетёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перетри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перетри́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перетере́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của перетере́ть
Câu hỏi thường gặp
перетереть nghĩa là gì?
перетереть (động từ) nghĩa là cọ rách, cọ đứt, tán nhỏ, nghiền nhỏ.
перетереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перетере́ть (phiên âm Latinh pereterétʹ, IPA [pʲɪrʲɪtʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.