TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перетруси́ть

thể hoàn thành
peretrusítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перетруси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перетруси́ть nghĩa là nhát gan quá.

Nghĩa của перетруси́ть

Động từ

  1. Quá nhát gan, nhát gan quá, quá sợ.

Chia động từ перетруси́ть

NgôiTương lai
яперетрушу́
тыперетруси́шь
он / она́ / оно́перетруси́т
мыперетруси́м
выперетруси́те
они́перетруся́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перетруси́л
Giống cái (она́)перетруси́ла
Giống trung (оно́)перетруси́ло
Số nhiều (они́)перетруси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перетруси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перетруси́те

Câu hỏi thường gặp

перетрусить nghĩa là gì?

перетрусить (động từ) nghĩa là nhát gan quá.

перетрусить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перетруси́ть (phiên âm Latinh peretrusítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.