переутомля́ться
Dấu sắc trên переутомля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переутомля́ться nghĩa là mệt quá, mệt nhoài.
Nghĩa của переутомля́ться
Động từ
- Mệt quá, mệt nhoài, mệt phờ, mệt lử.
Cặp thể của переутомля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переутомля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переутомля́юсь |
| ты | переутомля́ешься |
| он / она́ / оно́ | переутомля́ется |
| мы | переутомля́емся |
| вы | переутомля́етесь |
| они́ | переутомля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переутомляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переутомля́лся |
| Giống cái (она́) | переутомля́лась |
| Giống trung (оно́) | переутомля́лось |
| Số nhiều (они́) | переутомля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переутомля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переутомля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
переутомляться nghĩa là gì?
переутомляться (động từ) nghĩa là mệt quá, mệt nhoài.
переутомляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переутомля́ться (phiên âm Latinh pereutomljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.