TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переутомля́ться

thể chưa hoàn thành
pereutomljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переутомля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переутомля́ться nghĩa là mệt quá, mệt nhoài.

Nghĩa của переутомля́ться

Động từ

  1. Mệt quá, mệt nhoài, mệt phờ, mệt lử.

Cặp thể của переутомля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переутомля́ться

NgôiHiện tại
япереутомля́юсь
тыпереутомля́ешься
он / она́ / оно́переутомля́ется
мыпереутомля́емся
выпереутомля́етесь
они́переутомля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переутомляться.

Quá khứ

Giống đực (он)переутомля́лся
Giống cái (она́)переутомля́лась
Giống trung (оно́)переутомля́лось
Số nhiều (они́)переутомля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переутомля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переутомля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

переутомляться nghĩa là gì?

переутомляться (động từ) nghĩa là mệt quá, mệt nhoài.

переутомляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переутомля́ться (phiên âm Latinh pereutomljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.