переформиро́вывать
Dấu sắc trên переформиро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переформиро́вывать nghĩa là phiên chế lại, cải tổ lại.
Nghĩa của переформиро́вывать
Động từ
- Phiên chế lại, cải tổ lại, chỉnh đốn lại, chỉnh biên.
Cặp thể của переформиро́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
переформировывать nghĩa là gì?
переформировывать (động từ) nghĩa là phiên chế lại, cải tổ lại.
переформировывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переформиро́вывать (phiên âm Latinh pereformiróvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.