переходи́ть
Dấu sắc trên переходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переходи́ть nghĩa là đi qua, băng qua.
Nghĩa của переходи́ть
Động từ
- Đi qua, băng qua.
Cặp thể của переходи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переходи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перехожу́ |
| ты | перехо́дишь |
| он / она́ / оно́ | перехо́дит |
| мы | перехо́дим |
| вы | перехо́дите |
| они́ | перехо́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переходить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переходи́л |
| Giống cái (она́) | переходи́ла |
| Giống trung (оно́) | переходи́ло |
| Số nhiều (они́) | переходи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переходи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переходи́те |
Câu ví dụ với переходи́ть
- Иностранные туристы во Вьетнаме боятся переходить улицу. Khách du lịch nước ngoài sợ đi qua đường ở Việt Nam.Tatoeba #7027197
- Опасно переходить улицу здесь. Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11151930
- Ты должен быть осторожен, когда переходишь дорогу. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2480306
- Никогда не переходи улицу, не убедившись, что нет автомобилей. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #410527
- Перестань ходить вокруг да около и переходи к сути. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4905984
- Перестаньте ходить вокруг да около и переходите к сути. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4905985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переходить nghĩa là gì?
переходить (động từ) nghĩa là đi qua, băng qua.
переходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переходи́ть (phiên âm Latinh perexodítʹ, IPA [pʲɪrʲɪxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.