TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пивова́р

giống đựcđộng vật
pivovár[pʲɪvɐˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пивова́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пивова́р nghĩa là Người chuyên viên làm bia.

Nghĩa của пивова́р

Danh từ

  1. Người chuyên viên làm bia.

Biến cách của пивова́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пивова́рпивова́ры
Sinh cách кого? чего?пивова́рапивова́ров
Tặng cách кому? чему?пивова́рупивова́рам
Đối cách кого? что?пивова́рапивова́ров
Công cụ cách кем? чем?пивова́ромпивова́рами
Giới cách о ком? о чём?пивова́репивова́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пивовар nghĩa là gì?

пивовар (danh từ) nghĩa là Người chuyên viên làm bia.

пивовар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пивова́р (phiên âm Latinh pivovár, IPA [pʲɪvɐˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.