пигме́й
Dấu sắc trên пигме́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пигме́й nghĩa là người pích-mê, người chim chích.
Nghĩa của пигме́й
Danh từ
- Người Pích-mê, người chim chích.
- nghĩa bóng Kẻ hèn mọn.
Biến cách của пигме́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пигме́й | пигме́и |
| Sinh cách кого? чего? | пигме́я | пигме́ев |
| Tặng cách кому? чему? | пигме́ю | пигме́ям |
| Đối cách кого? что? | пигме́я | пигме́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | пигме́ем | пигме́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | пигме́е | пигме́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пигмей nghĩa là gì?
пигмей (danh từ) nghĩa là người pích-mê, người chim chích.
пигмей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пигме́й (phiên âm Latinh pigméj, IPA [pʲɪɡˈmʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.