пиджа́к
Dấu sắc trên пиджа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пиджа́к nghĩa là cái áo vét-tông, áo tây.
Nghĩa của пиджа́к
Danh từ
- Cái áo vét-tông, áo tây.
Biến cách của пиджа́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пиджа́к | пиджаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | пиджака́ | пиджако́в |
| Tặng cách кому? чему? | пиджаку́ | пиджака́м |
| Đối cách кого? что? | пиджа́к | пиджаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пиджако́м | пиджака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пиджаке́ | пиджака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пиджа́к
Câu hỏi thường gặp
пиджак nghĩa là gì?
пиджак (danh từ) nghĩa là cái áo vét-tông, áo tây.
пиджак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пиджа́к (phiên âm Latinh pidžák, IPA [pʲɪd͡ʐˈʐak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.