TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пиджа́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pidžák[pʲɪd͡ʐˈʐak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пиджа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пиджа́к nghĩa là cái áo vét-tông, áo tây.

Nghĩa của пиджа́к

Danh từ

  1. Cái áo vét-tông, áo tây.

Biến cách của пиджа́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пиджа́кпиджаки́
Sinh cách кого? чего?пиджака́пиджако́в
Tặng cách кому? чему?пиджаку́пиджака́м
Đối cách кого? что?пиджа́кпиджаки́
Công cụ cách кем? чем?пиджако́мпиджака́ми
Giới cách о ком? о чём?пиджаке́пиджака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пиджа́к

Câu hỏi thường gặp

пиджак nghĩa là gì?

пиджак (danh từ) nghĩa là cái áo vét-tông, áo tây.

пиджак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пиджа́к (phiên âm Latinh pidžák, IPA [pʲɪd͡ʐˈʐak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.