TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пижо́н

giống đựcđộng vật
pižón[pʲɪˈʐon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пижо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пижо́н nghĩa là công tử bột, công tử.

Nghĩa của пижо́н

Danh từ

  1. khẩu ngữ Công tử bột, công tử.

Biến cách của пижо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пижо́нпижо́ны
Sinh cách кого? чего?пижо́напижо́нов
Tặng cách кому? чему?пижо́нупижо́нам
Đối cách кого? что?пижо́напижо́нов
Công cụ cách кем? чем?пижо́номпижо́нами
Giới cách о ком? о чём?пижо́непижо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пижо́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пижон nghĩa là gì?

пижон (danh từ) nghĩa là công tử bột, công tử.

пижон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пижо́н (phiên âm Latinh pižón, IPA [pʲɪˈʐon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.