TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́счий

písčij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́счий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́счий nghĩa là để viết.

Nghĩa của пи́счий

Tính từ

  1. Để viết.
    • пи́счая бума́гаgiấy viết

Biến cách của пи́счий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпи́счийпи́счеепи́счаяпи́счие
Sinh cáchпи́счегопи́счегопи́счейпи́счих
Tặng cáchпи́счемупи́счемупи́счейпи́счим
Đối cáchпи́счийпи́счеепи́счуюпи́счие
Công cụ cáchпи́счимпи́счимпи́счейпи́счими
Giới cáchпи́счемпи́счемпи́счейпи́счих
Dạng ngắn*пи́сч*пи́сче*пи́счапи́счи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

писчий nghĩa là gì?

писчий (tính từ) nghĩa là để viết.

писчий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́счий (phiên âm Latinh písčij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.