TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́сьменность

giống cáibất động vật
písʹmennostʹ[ˈpʲisʲmʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́сьменность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́сьменность nghĩa là văn tự, chữ viết, văn chương, văn học.

Nghĩa của пи́сьменность

Danh từ

  1. письмо Văn tự, chữ viết, chữ.
  2. литература Văn chương, văn học.

Biến cách của пи́сьменность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́сьменностьпи́сьменности
Sinh cách кого? чего?пи́сьменностипи́сьменностей
Tặng cách кому? чему?пи́сьменностипи́сьменностям
Đối cách кого? что?пи́сьменностьпи́сьменности
Công cụ cách кем? чем?пи́сьменностьюпи́сьменностями
Giới cách о ком? о чём?пи́сьменностипи́сьменностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

письменность nghĩa là gì?

письменность (danh từ) nghĩa là văn tự, chữ viết, văn chương, văn học.

письменность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́сьменность (phiên âm Latinh písʹmennostʹ, IPA [ˈpʲisʲmʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.