плащ-пала́тка
Dấu sắc trên плащ-пала́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плащ-пала́тка nghĩa là áo bạt, áo mưa vải bạt.
Nghĩa của плащ-пала́тка
Danh từ
- Cái áo mưa bộ đội, áo bạt, áo mưa vải bạt.
Biến cách của плащ-пала́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плащ-пала́тка | плащ-пала́тки |
| Sinh cách кого? чего? | плащ-пала́тки | плащ-пала́ток |
| Tặng cách кому? чему? | плащ-пала́тке | плащ-пала́ткам |
| Đối cách кого? что? | плащ-пала́тку | плащ-пала́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | плащ-пала́ткой | плащ-пала́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | плащ-пала́тке | плащ-пала́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плащ-палатка nghĩa là gì?
плащ-палатка (danh từ) nghĩa là áo bạt, áo mưa vải bạt.
плащ-палатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плащ-пала́тка (phiên âm Latinh plašč-palátka, IPA [ˌpɫaɕː pɐˈɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.