TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плащ

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
plašč[pɫaɕː] giọng máy của trình duyệt

плащ nghĩa là cái áo khoác, áo mưa, áo tơi.

Nghĩa của плащ

Danh từ

  1. Cái áo khoác.
  2. непромокаемый [cái] áo mưa, áo tơi, áo dầu, áo đi mưa.

Biến cách của плащ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́щплащи́
Sinh cách кого? чего?плаща́плаще́й
Tặng cách кому? чему?плащу́плаща́м
Đối cách кого? что?пла́щплащи́
Công cụ cách кем? чем?плащо́мплаща́ми
Giới cách о ком? о чём?плаще́плаща́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của плащ

Câu hỏi thường gặp

плащ nghĩa là gì?

плащ (danh từ) nghĩa là cái áo khoác, áo mưa, áo tơi.

плащ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плащ (phiên âm Latinh plašč, IPA [pɫaɕː]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.