TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плебисци́т

giống đựcbất động vật
plebiscít[plʲɪbʲɪˈst͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плебисци́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плебисци́т nghĩa là trưng cầu ý kiến.

Nghĩa của плебисци́т

Danh từ

  1. Cuộc trưng cầu dân ý, trưng cầu ý kiến.

Biến cách của плебисци́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плебисци́тплебисци́ты
Sinh cách кого? чего?плебисци́таплебисци́тов
Tặng cách кому? чему?плебисци́туплебисци́там
Đối cách кого? что?плебисци́тплебисци́ты
Công cụ cách кем? чем?плебисци́томплебисци́тами
Giới cách о ком? о чём?плебисци́теплебисци́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плебисцит nghĩa là gì?

плебисцит (danh từ) nghĩa là trưng cầu ý kiến.

плебисцит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плебисци́т (phiên âm Latinh plebiscít, IPA [plʲɪbʲɪˈst͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.