TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

племя́нник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
plemjánnik[plʲɪˈmʲænʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên племя́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

племя́нник nghĩa là người cháu trai.

Nghĩa của племя́нник

Danh từ

  1. Người cháu trai (đối với chú, bác, cậu, cô, dì, v. v...).

Biến cách của племя́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?племя́нникплемя́нники
Sinh cách кого? чего?племя́нникаплемя́нников
Tặng cách кому? чему?племя́нникуплемя́нникам
Đối cách кого? что?племя́нникаплемя́нников
Công cụ cách кем? чем?племя́нникомплемя́нниками
Giới cách о ком? о чём?племя́нникеплемя́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

племянник nghĩa là gì?

племянник (danh từ) nghĩa là người cháu trai.

племянник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là племя́нник (phiên âm Latinh plemjánnik, IPA [plʲɪˈmʲænʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.