TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пле́мя

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
plémja[ˈplʲemʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пле́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пле́мя nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.

Nghĩa của пле́мя

Danh từ

  1. Bộ lạc, bộ tộc.
    • кочевы́е пле́мена́những bộ lạc du cư, những bộ tộc du mục

Biến cách của пле́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пле́мяплемена́
Sinh cách кого? чего?пле́мениплемён
Tặng cách кому? чему?пле́мениплемена́м
Đối cách кого? что?пле́мяплемена́
Công cụ cách кем? чем?пле́менемплемена́ми
Giới cách о ком? о чём?пле́мениплемена́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пле́мя

Câu hỏi thường gặp

племя nghĩa là gì?

племя (danh từ) nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.

племя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пле́мя (phiên âm Latinh plémja, IPA [ˈplʲemʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.