племя́ш
giống đựcđộng vật
plemjáš[plʲɪˈmʲaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên племя́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
племя́ш nghĩa là cháu trai.
Nghĩa của племя́ш
Danh từ
- Cháu trai.
Biến cách của племя́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | племя́ш | племяши́ |
| Sinh cách кого? чего? | племяша́ | племяше́й |
| Tặng cách кому? чему? | племяшу́ | племяша́м |
| Đối cách кого? что? | племяша́ | племяше́й |
| Công cụ cách кем? чем? | племяшо́м | племяша́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | племяше́ | племяша́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
племяш nghĩa là gì?
племяш (danh từ) nghĩa là cháu trai.
племяш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là племя́ш (phiên âm Latinh plemjáš, IPA [plʲɪˈmʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.