TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

племя́ш

giống đựcđộng vật
plemjáš[plʲɪˈmʲaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên племя́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

племя́ш nghĩa là cháu trai.

Nghĩa của племя́ш

Danh từ

  1. Cháu trai.

Biến cách của племя́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?племя́шплемяши́
Sinh cách кого? чего?племяша́племяше́й
Tặng cách кому? чему?племяшу́племяша́м
Đối cách кого? что?племяша́племяше́й
Công cụ cách кем? чем?племяшо́мплемяша́ми
Giới cách о ком? о чём?племяше́племяша́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

племяш nghĩa là gì?

племяш (danh từ) nghĩa là cháu trai.

племяш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là племя́ш (phiên âm Latinh plemjáš, IPA [plʲɪˈmʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.