плита́
giống cáibất động vật
plitá[plʲɪˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плита́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плита́ nghĩa là tấm, bản, bếp lò, hỏa lò.
Nghĩa của плита́
Danh từ
- Tấm, bản, phiến.
- бето́нная плита́tấm bê-tông
- мра́морная плита́tấm cẩm thạch, phiến đá hoa
- кухонная [cái] bếp lò, hỏa lò, bếp.
- электри́ческая плита́[cái] bếp điện
Biến cách của плита́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плита́ | пли́ты |
| Sinh cách кого? чего? | плиты́ | пли́т |
| Tặng cách кому? чему? | плите́ | пли́там |
| Đối cách кого? что? | плиту́ | пли́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | плито́й | пли́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | плите́ | пли́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của плита́
Câu hỏi thường gặp
плита nghĩa là gì?
плита (danh từ) nghĩa là tấm, bản, bếp lò, hỏa lò.
плита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плита́ (phiên âm Latinh plitá, IPA [plʲɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.