TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плита́

giống cáibất động vật
plitá[plʲɪˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плита́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плита́ nghĩa là tấm, bản, bếp lò, hỏa lò.

Nghĩa của плита́

Danh từ

  1. Tấm, bản, phiến.
    • бето́нная плита́tấm bê-tông
    • мра́морная плита́tấm cẩm thạch, phiến đá hoa
  2. кухонная [cái] bếp lò, hỏa lò, bếp.
    • электри́ческая плита́[cái] bếp điện

Biến cách của плита́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плита́пли́ты
Sinh cách кого? чего?плиты́пли́т
Tặng cách кому? чему?плите́пли́там
Đối cách кого? что?плиту́пли́ты
Công cụ cách кем? чем?плито́йпли́тами
Giới cách о ком? о чём?плите́пли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của плита́

Câu hỏi thường gặp

плита nghĩa là gì?

плита (danh từ) nghĩa là tấm, bản, bếp lò, hỏa lò.

плита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плита́ (phiên âm Latinh plitá, IPA [plʲɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.