TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пли́нтус

giống đựcbất động vật
plíntus[ˈplʲintʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пли́нтус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пли́нтус nghĩa là gờ tường, gờ chân tường.

Nghĩa của пли́нтус

Danh từ

  1. планка Gờ tường, gờ chân tường.
  2. kiến trúc Chân tường, chân cột, gờ.

Biến cách của пли́нтус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пли́нтуспли́нтусы
Sinh cách кого? чего?пли́нтусапли́нтусов
Tặng cách кому? чему?пли́нтусупли́нтусам
Đối cách кого? что?пли́нтуспли́нтусы
Công cụ cách кем? чем?пли́нтусомпли́нтусами
Giới cách о ком? о чём?пли́нтусепли́нтусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плинтус nghĩa là gì?

плинтус (danh từ) nghĩa là gờ tường, gờ chân tường.

плинтус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пли́нтус (phiên âm Latinh plíntus, IPA [ˈplʲintʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.