пли́нтус
Dấu sắc trên пли́нтус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пли́нтус nghĩa là gờ tường, gờ chân tường.
Nghĩa của пли́нтус
Danh từ
- планка Gờ tường, gờ chân tường.
- kiến trúc Chân tường, chân cột, gờ.
Biến cách của пли́нтус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пли́нтус | пли́нтусы |
| Sinh cách кого? чего? | пли́нтуса | пли́нтусов |
| Tặng cách кому? чему? | пли́нтусу | пли́нтусам |
| Đối cách кого? что? | пли́нтус | пли́нтусы |
| Công cụ cách кем? чем? | пли́нтусом | пли́нтусами |
| Giới cách о ком? о чём? | пли́нтусе | пли́нтусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плинтус nghĩa là gì?
плинтус (danh từ) nghĩa là gờ tường, gờ chân tường.
плинтус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пли́нтус (phiên âm Latinh plíntus, IPA [ˈplʲintʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.