плове́ц
Dấu sắc trên плове́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плове́ц nghĩa là người bơi.
Nghĩa của плове́ц
Danh từ
- Người bơi [lội]; (спортсмен) vận động viên bơi lội.
Biến cách của плове́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плове́ц | пловцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | пловца́ | пловцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | пловцу́ | пловца́м |
| Đối cách кого? что? | пловца́ | пловцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | пловцо́м | пловца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пловце́ | пловца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với плове́ц
- Я хочу быть пловцом. Tôi muốn trở thành vận động viên bơi lội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пловец nghĩa là gì?
пловец (danh từ) nghĩa là người bơi.
пловец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плове́ц (phiên âm Latinh plovéc, IPA [pɫɐˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.