плоди́ться
Dấu sắc trên плоди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плоди́ться nghĩa là sinh sản, sinh sôi nảy nở.
Nghĩa của плоди́ться
Động từ
- khẩu ngữ Sinh sản, sinh sôi nảy nở ((cũng) (khẩu ngữ))
Chia động từ плоди́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пложу́сь |
| ты | плоди́шься |
| он / она́ / оно́ | плоди́тся |
| мы | плоди́мся |
| вы | плоди́тесь |
| они́ | плодя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плодиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плоди́лся |
| Giống cái (она́) | плоди́лась |
| Giống trung (оно́) | плоди́лось |
| Số nhiều (они́) | плоди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плоди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плоди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
плодиться nghĩa là gì?
плодиться (động từ) nghĩa là sinh sản, sinh sôi nảy nở.
плодиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плоди́ться (phiên âm Latinh plodítʹsja, IPA [pɫɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.