TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плоди́ться

thể chưa hoàn thành
plodítʹsja[pɫɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плоди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плоди́ться nghĩa là sinh sản, sinh sôi nảy nở.

Nghĩa của плоди́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Sinh sản, sinh sôi nảy nở ((cũng) (khẩu ngữ))

Chia động từ плоди́ться

NgôiHiện tại
япложу́сь
тыплоди́шься
он / она́ / оно́плоди́тся
мыплоди́мся
выплоди́тесь
они́плодя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плодиться.

Quá khứ

Giống đực (он)плоди́лся
Giống cái (она́)плоди́лась
Giống trung (оно́)плоди́лось
Số nhiều (они́)плоди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плоди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плоди́тесь

Câu hỏi thường gặp

плодиться nghĩa là gì?

плодиться (động từ) nghĩa là sinh sản, sinh sôi nảy nở.

плодиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плоди́ться (phiên âm Latinh plodítʹsja, IPA [pɫɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.