TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плодови́тость

giống cáibất động vật
plodovítostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плодови́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плодови́тость nghĩa là sai quả, mắn quả.

Nghĩa của плодови́тость

Danh từ

  1. [Sự, độ] sai quả, mắn quả.
  2. nghĩa bóng [mức] sinh sản.

Biến cách của плодови́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плодови́тостьплодови́тости
Sinh cách кого? чего?плодови́тостиплодови́тостей
Tặng cách кому? чему?плодови́тостиплодови́тостям
Đối cách кого? что?плодови́тостьплодови́тости
Công cụ cách кем? чем?плодови́тостьюплодови́тостями
Giới cách о ком? о чём?плодови́тостиплодови́тостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плодовитость nghĩa là gì?

плодовитость (danh từ) nghĩa là sai quả, mắn quả.

плодовитость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плодови́тость (phiên âm Latinh plodovítostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.