TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плодово́д

giống đực
plodovód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плодово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плодово́д nghĩa là Chuyên viên trồng cây ăn quả.

Nghĩa của плодово́д

Danh từ

  1. Chuyên viên trồng cây ăn quả.

Câu hỏi thường gặp

плодовод nghĩa là gì?

плодовод (danh từ) nghĩa là Chuyên viên trồng cây ăn quả.

плодовод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плодово́д (phiên âm Latinh plodovód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.