TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плодово́дство

giống trungbất động vật
plodovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плодово́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плодово́дство nghĩa là trồng cây ăn quả.

Nghĩa của плодово́дство

Danh từ

  1. [Nghề, ngành] trồng cây ăn quả.

Biến cách của плодово́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плодово́дствоплодово́дства
Sinh cách кого? чего?плодово́дстваплодово́дств
Tặng cách кому? чему?плодово́дствуплодово́дствам
Đối cách кого? что?плодово́дствоплодово́дства
Công cụ cách кем? чем?плодово́дствомплодово́дствами
Giới cách о ком? о чём?плодово́дствеплодово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плодоводство nghĩa là gì?

плодоводство (danh từ) nghĩa là trồng cây ăn quả.

плодоводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плодово́дство (phiên âm Latinh plodovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.