TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́рье

giống trungbất động vật
povérʹje[pɐˈvʲerʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́рье nghĩa là Điều mê tín dị đoan.

Nghĩa của пове́рье

Danh từ

  1. Điều mê tín dị đoan.

Biến cách của пове́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пове́рьепове́рья
Sinh cách кого? чего?пове́рьяпове́рий
Tặng cách кому? чему?пове́рьюпове́рьям
Đối cách кого? что?пове́рьепове́рья
Công cụ cách кем? чем?пове́рьемпове́рьями
Giới cách о ком? о чём?пове́рьепове́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поверье nghĩa là gì?

поверье (danh từ) nghĩa là Điều mê tín dị đoan.

поверье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́рье (phiên âm Latinh povérʹje, IPA [pɐˈvʲerʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.