TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поверя́ть

thể chưa hoàn thành
poverjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поверя́ть nghĩa là thổ lộ, kiểm tra, kiểm soát.

Nghĩa của поверя́ть

Động từ

  1. В Д; доверять Thổ lộ.
    • поверя́ть свою́ та́йну кому́-л.thổ lộ điều bí mật của mình cho (với) ai
  2. (cũ) (проверять) kiểm tra, kiểm soát, kiểm điểm, kiểm, điểm. + đối cách

Cặp thể của поверя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поверя́ть

NgôiHiện tại
яповеря́ю
тыповеря́ешь
он / она́ / оно́поверя́ет
мыповеря́ем
выповеря́ете
они́поверя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поверять.

Quá khứ

Giống đực (он)поверя́л
Giống cái (она́)поверя́ла
Giống trung (оно́)поверя́ло
Số nhiều (они́)поверя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поверя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поверя́йте

Câu hỏi thường gặp

поверять nghĩa là gì?

поверять (động từ) nghĩa là thổ lộ, kiểm tra, kiểm soát.

поверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поверя́ть (phiên âm Latinh poverjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.