поверя́ть
Dấu sắc trên поверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поверя́ть nghĩa là thổ lộ, kiểm tra, kiểm soát.
Nghĩa của поверя́ть
Động từ
- В Д; доверять Thổ lộ.
- поверя́ть свою́ та́йну кому́-л.thổ lộ điều bí mật của mình cho (với) ai
- (cũ) (проверять) kiểm tra, kiểm soát, kiểm điểm, kiểm, điểm. + đối cách
Cặp thể của поверя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поверя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поверя́ю |
| ты | поверя́ешь |
| он / она́ / оно́ | поверя́ет |
| мы | поверя́ем |
| вы | поверя́ете |
| они́ | поверя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поверять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поверя́л |
| Giống cái (она́) | поверя́ла |
| Giống trung (оно́) | поверя́ло |
| Số nhiều (они́) | поверя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поверя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поверя́йте |
Câu hỏi thường gặp
поверять nghĩa là gì?
поверять (động từ) nghĩa là thổ lộ, kiểm tra, kiểm soát.
поверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поверя́ть (phiên âm Latinh poverjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.