повста́нец
Dấu sắc trên повста́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повста́нец nghĩa là nghĩa quân, nghĩa binh.
Nghĩa của повста́нец
Danh từ
- Nghĩa quân, nghĩa binh, người khởi nghĩa, người dấy nghĩa; (мятедник) người nổi loạn, người dấy loạn, loạn quân.
Biến cách của повста́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | повста́нец | повста́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | повста́нца | повста́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | повста́нцу | повста́нцам |
| Đối cách кого? что? | повста́нца | повста́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | повста́нцем | повста́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | повста́нце | повста́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
повстанец nghĩa là gì?
повстанец (danh từ) nghĩa là nghĩa quân, nghĩa binh.
повстанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повста́нец (phiên âm Latinh povstánec, IPA [pɐfˈstanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.