TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повста́нец

giống đựcđộng vật
povstánec[pɐfˈstanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повста́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повста́нец nghĩa là nghĩa quân, nghĩa binh.

Nghĩa của повста́нец

Danh từ

  1. Nghĩa quân, nghĩa binh, người khởi nghĩa, người dấy nghĩa; (мятедник) người nổi loạn, người dấy loạn, loạn quân.

Biến cách của повста́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?повста́нецповста́нцы
Sinh cách кого? чего?повста́нцаповста́нцев
Tặng cách кому? чему?повста́нцуповста́нцам
Đối cách кого? что?повста́нцаповста́нцев
Công cụ cách кем? чем?повста́нцемповста́нцами
Giới cách о ком? о чём?повста́нцеповста́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

повстанец nghĩa là gì?

повстанец (danh từ) nghĩa là nghĩa quân, nghĩa binh.

повстанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повста́нец (phiên âm Latinh povstánec, IPA [pɐfˈstanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.