TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повствова́тельный

povstvovátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повствова́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повствова́тельный nghĩa là tường thuật, trần thuật.

Nghĩa của повствова́тельный

Tính từ

  1. (thuộc) tường thuật, trần thuật.
    • повствова́тельный стильthể văn tường thuật, phong cách trần thuật
    • повствова́тельное предложе́ние(ngữ pháp) câu (mệnh đề) tường thuật

Câu hỏi thường gặp

повствовательный nghĩa là gì?

повствовательный (tính từ) nghĩa là tường thuật, trần thuật.

повствовательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повствова́тельный (phiên âm Latinh povstvovátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.