TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повстреча́ть

thể hoàn thành
povstrečátʹ[pəfstrʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повстреча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повстреча́ть nghĩa là gặp.

Nghĩa của повстреча́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Gặp. + đối cách

Chia động từ повстреча́ть

NgôiTương lai
яповстреча́ю
тыповстреча́ешь
он / она́ / оно́повстреча́ет
мыповстреча́ем
выповстреча́ете
они́повстреча́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повстреча́л
Giống cái (она́)повстреча́ла
Giống trung (оно́)повстреча́ло
Số nhiều (они́)повстреча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повстреча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повстреча́йте

Câu hỏi thường gặp

повстречать nghĩa là gì?

повстречать (động từ) nghĩa là gặp.

повстречать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повстреча́ть (phiên âm Latinh povstrečátʹ, IPA [pəfstrʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.