TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повторе́ние

giống trungbất động vật
povtorénije[pəftɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повторе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повторе́ние nghĩa là lặp lại, lắp lại, chỗ lặp lại, chỗ trùng lặp.

Nghĩa của повторе́ние

Danh từ

  1. действие [sự] lặp lại, lắp lại, nhắc lại, tái diễn; ôn lại, ôn tập lại; tái tạo lại, tái lập ((giống trung) повторя́ть).
  2. в речи, в литературом, музыкальном произведении Chỗ lặp lại, chỗ trùng lặp.

Biến cách của повторе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?повторе́ниеповторе́ния
Sinh cách кого? чего?повторе́нияповторе́ний
Tặng cách кому? чему?повторе́ниюповторе́ниям
Đối cách кого? что?повторе́ниеповторе́ния
Công cụ cách кем? чем?повторе́ниемповторе́ниями
Giới cách о ком? о чём?повторе́нииповторе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

повторение nghĩa là gì?

повторение (danh từ) nghĩa là lặp lại, lắp lại, chỗ lặp lại, chỗ trùng lặp.

повторение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повторе́ние (phiên âm Latinh povtorénije, IPA [pəftɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.