повтори́ть
Dấu sắc trên повтори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повтори́ть nghĩa là lặp lại, lắp lại, ôn, ôn lại.
Nghĩa của повтори́ть
Thể hoàn thành của повторя́ть.
Động từ
- Lặp lại, lắp lại, nhắc lại, tái diễn; (многократно) lặp đi, lặp lại, nhắc đi nhắc lại; nhai lại ((khẩu ngữ)).
- Ôn, ôn lại, ôn tập, tập lại.
- Tái tạo, tái lập, tái hiện.
- Lặp, lặp lại.
Cặp thể của повтори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повтори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повторю́ |
| ты | повтори́шь |
| он / она́ / оно́ | повтори́т |
| мы | повтори́м |
| вы | повтори́те |
| они́ | повторя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повтори́л |
| Giống cái (она́) | повтори́ла |
| Giống trung (оно́) | повтори́ло |
| Số nhiều (они́) | повтори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повтори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повтори́те |
Họ từ của повтори́ть
Câu ví dụ với повтори́ть
- Ты можешь это повторить? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469227
- Вы можете это повторить? Bạn có thể nhắc lại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3503118
- Пожалуйста, могли бы вы повторить то, что только что сказали? Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584775
- Пожалуйста, повторите попытку позже. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248113
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
повторить nghĩa là gì?
повторить (động từ) nghĩa là lặp lại, lắp lại, ôn, ôn lại.
повторить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повтори́ть (phiên âm Latinh povtorítʹ, IPA [pəftɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.