TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повя́зка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
povjázka[pɐˈvʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повя́зка nghĩa là băng tay, khăn bịt đầu, khăn mỏ quả.

Nghĩa của повя́зка

Danh từ

  1. нарукавная [cái] băng tay.
  2. на голову [cái] khăn bịt đầu, khăn mỏ quả, khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìu.
  3. бинт Băng.

Biến cách của повя́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?повя́зкаповя́зки
Sinh cách кого? чего?повя́зкиповя́зок
Tặng cách кому? чему?повя́зкеповя́зкам
Đối cách кого? что?повя́зкуповя́зки
Công cụ cách кем? чем?повя́зкойповя́зками
Giới cách о ком? о чём?повя́зкеповя́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

повязка nghĩa là gì?

повязка (danh từ) nghĩa là băng tay, khăn bịt đầu, khăn mỏ quả.

повязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повя́зка (phiên âm Latinh povjázka, IPA [pɐˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.