повя́зка
Dấu sắc trên повя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повя́зка nghĩa là băng tay, khăn bịt đầu, khăn mỏ quả.
Nghĩa của повя́зка
Danh từ
- нарукавная [cái] băng tay.
- на голову [cái] khăn bịt đầu, khăn mỏ quả, khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìu.
- бинт Băng.
Biến cách của повя́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | повя́зка | повя́зки |
| Sinh cách кого? чего? | повя́зки | повя́зок |
| Tặng cách кому? чему? | повя́зке | повя́зкам |
| Đối cách кого? что? | повя́зку | повя́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | повя́зкой | повя́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | повя́зке | повя́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
повязка nghĩa là gì?
повязка (danh từ) nghĩa là băng tay, khăn bịt đầu, khăn mỏ quả.
повязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повя́зка (phiên âm Latinh povjázka, IPA [pɐˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.