повя́зываться
Dấu sắc trên повя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повя́зываться nghĩa là mặc vào, đeo vào.
Nghĩa của повя́зываться
Động từ
- Mặc... vào, đeo... vào; (khẩu ngữ) (повязывать себе голову) trùm đầu.
- повя́зываться пере́динкомmặc tạp dề vào
Cặp thể của повя́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повя́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | повя́зываюсь |
| ты | повя́зываешься |
| он / она́ / оно́ | повя́зывается |
| мы | повя́зываемся |
| вы | повя́зываетесь |
| они́ | повя́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + повязываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повя́зывался |
| Giống cái (она́) | повя́зывалась |
| Giống trung (оно́) | повя́зывалось |
| Số nhiều (они́) | повя́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повя́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повя́зывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
повязываться nghĩa là gì?
повязываться (động từ) nghĩa là mặc vào, đeo vào.
повязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повя́зываться (phiên âm Latinh povjázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.