TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повя́зываться

thể chưa hoàn thành
povjázyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повя́зываться nghĩa là mặc vào, đeo vào.

Nghĩa của повя́зываться

Động từ

  1. Mặc... vào, đeo... vào; (khẩu ngữ) (повязывать себе голову) trùm đầu.
    • повя́зываться пере́динкомmặc tạp dề vào

Cặp thể của повя́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повя́зываться

NgôiHiện tại
яповя́зываюсь
тыповя́зываешься
он / она́ / оно́повя́зывается
мыповя́зываемся
выповя́зываетесь
они́повя́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + повязываться.

Quá khứ

Giống đực (он)повя́зывался
Giống cái (она́)повя́зывалась
Giống trung (оно́)повя́зывалось
Số nhiều (они́)повя́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повя́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повя́зывайтесь

Câu hỏi thường gặp

повязываться nghĩa là gì?

повязываться (động từ) nghĩa là mặc vào, đeo vào.

повязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повя́зываться (phiên âm Latinh povjázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.