TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пога́ный

pogányj[pɐˈɡanɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пога́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пога́ный nghĩa là độc, không tinh khiết.

Nghĩa của пога́ный

Tính từ

  1. о грибах Độc.
  2. нечистый с религиозной точки зрения Không tinh khiết.
  3. khẩu ngữ для отбросов [để đựng] rác, đổ thừa thãi, đò bỏ đi.
    • пога́ное ведро́[cái] xô đựng rác, xô đựng đồ thừa thãi
  4. khẩu ngữ мерзкий Khó chịu, lợm, tởm.
    • поганый вкус во ртуvị khó chịu trong miệng

Biến cách của пога́ный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпога́ныйпога́ноепога́наяпога́ные
Sinh cáchпога́ногопога́ногопога́нойпога́ных
Tặng cáchпога́номупога́номупога́нойпога́ным
Đối cáchпога́ный / пога́ногопога́ноепога́нуюпога́ные / пога́ных
Công cụ cáchпога́нымпога́нымпога́нойпога́ными
Giới cáchпога́номпога́номпога́нойпога́ных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пога́ный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поганый nghĩa là gì?

поганый (tính từ) nghĩa là độc, không tinh khiết.

поганый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пога́ный (phiên âm Latinh pogányj, IPA [pɐˈɡanɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.