погова́ривать
Dấu sắc trên погова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погова́ривать nghĩa là bàn đi tán lại, nói đi nói lại.
Nghĩa của погова́ривать
Động từ
- khẩu ngữ Bàn đi tán lại, nói đi nói lại, bàn tán xôn xao ((cũng) (vô nhân xưng)). о + giới cách
- погова́ривают о его́ жени́тьбеngười ta bàn đi tán lại về việc hắn cưới vợ
Chia động từ погова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | погова́риваю |
| ты | погова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | погова́ривает |
| мы | погова́риваем |
| вы | погова́риваете |
| они́ | погова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поговаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погова́ривал |
| Giống cái (она́) | погова́ривала |
| Giống trung (оно́) | погова́ривало |
| Số nhiều (они́) | погова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погова́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
поговаривать nghĩa là gì?
поговаривать (động từ) nghĩa là bàn đi tán lại, nói đi nói lại.
поговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погова́ривать (phiên âm Latinh pogovárivatʹ, IPA [pəɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.