TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погна́ться

thể hoàn thành
pognátʹsja[pɐɡˈnat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погна́ться nghĩa là đuổi theo, chạy theo.

Nghĩa của погна́ться

Động từ

  1. Đuổi theo, chạy theo, truy đuổi, đuổi, truy.
  2. khẩu ngữ Đuổi theo, chạy theo.
    • погна́ться за сла́войđuôi theo (chạy theo) vinh hoa

Cặp thể của погна́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погна́ться

NgôiTương lai
япогоню́сь
тыпого́нишься
он / она́ / оно́пого́нится
мыпого́нимся
выпого́нитесь
они́пого́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погна́лся
Giống cái (она́)погнала́сь
Giống trung (оно́)погнало́сь
Số nhiều (они́)погнали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погони́тесь

Họ từ của погна́ться

Câu ví dụ với погна́ться

  • Я погнался за Томом. Tôi đã đuổi theo Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10795628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

погнаться nghĩa là gì?

погнаться (động từ) nghĩa là đuổi theo, chạy theo.

погнаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погна́ться (phiên âm Latinh pognátʹsja, IPA [pɐɡˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.