TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погово́рка

giống cáibất động vật
pogovórka[pəɡɐˈvorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погово́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погово́рка nghĩa là ngạn ngữ, quán ngữ.

Nghĩa của погово́рка

Danh từ

  1. Ngạn ngữ, quán ngữ, thành ngữ.

Biến cách của погово́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погово́ркапогово́рки
Sinh cách кого? чего?погово́ркипогово́рок
Tặng cách кому? чему?погово́ркепогово́ркам
Đối cách кого? что?погово́ркупогово́рки
Công cụ cách кем? чем?погово́ркойпогово́рками
Giới cách о ком? о чём?погово́ркепогово́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поговорка nghĩa là gì?

поговорка (danh từ) nghĩa là ngạn ngữ, quán ngữ.

поговорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погово́рка (phiên âm Latinh pogovórka, IPA [pəɡɐˈvorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.